Vật liệu làm thiết bị Bếp công nghiệp được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam

Thiết bị bếp công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu quả hoạt động của nhà hàng. Để sản xuất ra các thiết bị bếp chất lượng cao, việc lựa chọn đúng loại vật liệu là rất cần thiết. Bài viết này sẽ giới thiệu 3 loại vật liệu phổ biến nhất hiện nay trong sản xuất thiết bị bếp công nghiệp, đặc biệt nhấn mạnh những ưu điểm vượt trội của inox SUS 304.

1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu bếp công nghiệp

  • Độ bền: Thiết bị bếp công nghiệp cần có khả năng chịu được lực tác động mạnh và sử dụng lâu dài mà không bị biến dạng hay hư hỏng. Các thiết bị dùng để để đồ dùng trọng lượng lớn, khi nấu nướng lượng thức ăn nhiều nên nồi nấu to. Độ bền cao giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, thay thế thiết bị.
  • Khả năng chịu nhiệt: Vật liệu cần chịu được nhiệt độ cao trong quá trình nấu nướng mà không bị biến dạng, nóng chảy hay mất đi tính chất. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.
  • Dễ vệ sinh và bảo dưỡng: Bề mặt vật liệu phải nhẵn mịn, ít bám bẩn và dễ lau chùi. Điều này giúp duy trì vệ sinh an toàn thực phẩm và không gian bếp sạch sẽ, chuyên nghiệp.
  • An toàn thực phẩm: Vật liệu không được tương tác với thực phẩm, gây nhiễm bẩn, han gỉ. Việc đảm bảo an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc với các thiết bị bếp.

2. Top 3 vật liệu phổ biến cho thiết bị bếp nấu công nghiệp

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại vật liệu dùng để sản xuất thiết bị bếp công nghiệp như: thép không gỉ (inox), thép phủ men, nhôm, gang, đá granite… Tùy vào mục đích sử dụng, ngân sách đầu tư và phong cách bếp mà các nhà hàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp. Dưới đây là 3 loại vật liệu được sử dụng phổ biến và rộng rãi nhất ở Việt Nam:

Thành phần

Inox 201

Inox 430

Inox 304

Sắt (Fe)

Chính yếu

Chính yếu

Chính yếu

Crôm (Cr)

16-18%

16-18%

18-20%

Niken (Ni)

3-5%

8-10%

Mangan (Mn)

5-7.5%

~1%

Tối đa 2%

Cacbon (C)

~0.08%

Tối đa 0.12%

Tối đa 0.08%

Silic (Si)

~0.75%

Inox 201

Inox 201 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm inox 200 series, với thành phần chính là sắt, crôm, mangan và ít niken hơn so với inox 304. Inox 201 được sử dụng cho các chi tiết không yêu cầu độ bền và chống ăn mòn quá cao.

Thành phần Inox 201:

  • Crom (Cr): Khoảng 16-18% – giúp inox có khả năng chống oxy hóa, tạo lớp màng bảo vệ bề mặt.
  • Mangan (Mn): Khoảng 5-7.5% – thay thế một phần niken, giúp giảm chi phí sản xuất nhưng cũng làm giảm khả năng chống ăn mòn.
  • Niken (Ni): Khoảng 3-5% – lượng niken thấp giúp inox 201 có giá thành rẻ hơn so với inox 304.
  • Cacbon (C): Khoảng 0.08% – giúp tăng cường độ cứng cho thép.

Ưu điểm của inox 201 là giá thành rẻ hơn inox 304, có khả năng chống ăn mòn khá tốt trong điều kiện môi trường ít khắc nghiệt. Tuy nhiên, inox 201 dễ bị ăn mòn ở môi trường ẩm ướt, có tính thẩm mỹ kém và khó gia công hơn inox 304. Bề mặt inox 201 không bóng sáng như inox 304, không phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

Inox 201 thường được sử dụng để sản xuất các bộ phận phụ trong bếp, không tiếp xúc nhiều với nước và hóa chất tẩy rửa như: tủ kho, kệ chứa, chân bàn

Inox 430

Inox 430 là một loại thép thuộc nhóm inox ferritic, cấu tạo chủ yếu từ sắt, crôm và một lượng nhỏ các nguyên tố khác. Inox 430 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt tốt và chi phí vừa phải.

Thành phần của Inox 430:

  • Crom (Cr): Khoảng 16-18%. Đây là yếu tố chính giúp inox 430 có khả năng chống oxy hóa và tạo lớp bảo vệ bề mặt chống ăn mòn.
  • Cacbon (C): Tối đa 0.12%. Lượng cacbon thấp giúp inox 430 có độ bền cao và dễ gia công.
  • Mangan (Mn): Khoảng 1%. Mangan giúp tăng độ cứng và cải thiện khả năng gia công của inox 430.
  • Silic (Si): Khoảng 0.75%. Silic giúp tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt của inox

Nổi bật của inox 430 là khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt lên đến 870 độ C (1600 độ F), có độ bền cơ học cao. Tuy nhiên inox 430 dễ bị ăn mòn trong môi trường muối, axit, ẩm ướt và có tính hàn thấp hơn inox 304.

Trong bếp công nghiệp, inox 430 thường được ứng dụng để sản xuất các thiết bị không tiếp xúc trực tiếp với nước và gia vị, chẳng hạn như: tủ nấu cơm, chụp hút khói, một số loại bếp

Inox 304

Inox 304 là loại thép không gỉ thuộc nhóm inox austenitic, có thành phần chủ yếu gồm sắt, crôm và niken, được ứng dụng rộng rãi nhất trong sản xuất thiết bị bếp công nghiệp. Inox 304 nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và dễ gia công.

Thành phần của Inox 304:

  • Crom (Cr): 18-20%. Đây là thành phần chính giúp inox 304 có khả năng chống oxy hóa và ăn mòn.
  • Niken (Ni): 8-10%. Niken giúp inox 304 trở nên dẻo, dễ gia công và cải thiện tính chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Cacbon (C): Tối đa 0.08%. Lượng cacbon thấp giúp inox 304 dễ gia công và hàn mà không bị nứt hoặc biến dạng.
  • Mangan (Mn): 2% (tối đa). Mangan giúp tăng độ cứng và cải thiện khả năng gia công của inox 304.

Ưu điểm vượt trội của inox 304 là:

  • Khả năng chống oxy hóa, ăn mòn rất tốt trong hầu hết môi trường, kể cả nước muối, axit nhẹ, chất tẩy rửa.
  • Chịu nhiệt rất tốt ở nhiệt độ lên đến khoảng 870°C.
  • Dễ gia công, hàn, uốn, cắt và tạo hình phức tạp mà không bị nứt hay biến dạng.

Inox 304 là lựa chọn hàng đầu để sản xuất phần lớn các thiết bị bếp công nghiệp như: chậu rửa, quầy pha chế, bàn chế biến, nồi nấu, thiết bị hấp, bếp á…

Nhược điểm duy nhất của inox 304 là giá thành cao hơn inox 201 và 430 do thành phần niken đắt đỏ.

Tại sao inox SUS 304 là lựa chọn tốt nhất cho bếp nhà hàng? 

Khi xét đến 3 yếu tố quan trọng của vật liệu thiết bị bếp là độ bền, khả năng chống ăn mòn và vệ sinh, inox SUS 304 luôn là lựa chọn tối ưu. Những ưu điểm vượt trội của inox SUS 304 là:

  • Tính bền vững: Inox 304 bền bỉ, không biến dạng, chống rỉ sét trước môi trường khắc nghiệt trong nhà bếp.
  • An toàn thực phẩm: Bề mặt nhẵn bóng, trơ với hóa chất và không thôi nhiễm kim loại vào thực phẩm.
  • Dễ lau chùi vệ sinh: Không bám bẩn, dễ dàng lau chùi bằng hóa chất mạnh mà không gây ăn mòn.
  • Độ bóng đẹp, sang trọng: Bề mặt sáng bóng, tạo vẻ hiện đại và chuyên nghiệp cho không gian bếp.
  • Đáp ứng quy định an toàn vệ sinh thực phẩm của Bộ Y tế với các thiết bị tiếp xúc trực tiếp thực phẩm và chế biến.

3. Yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu thiết bị bếp công nghiệp

Bên cạnh ưu nhược điểm của từng loại vật liệu, các yếu tố sau cũng chi phối lựa chọn của nhà hàng:

  • Ngân sách đầu tư ban đầu: Nhà hàng cần cân nhắc chi phí mua sắm thiết bị, trong đó giá của vật liệu chiếm tỉ trọng lớn.
  • Dự tính sử dụng lâu dài: Thiết bị bếp công nghiệp thường được kỳ vọng sử dụng nhiều năm. Nếu chọn vật liệu tốt ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa về sau.
  • Tính chất bếp nấu và quy mô sản xuất: Bếp chuyên về nấu chiên, xào nấu sẽ chọn vật liệu chịu nhiệt tốt. Các quầy bar pha chế cần vật liệu chống ẩm, chống ăn mòn. Nhà hàng quy mô lớn sẽ cần chọn vật liệu bền bỉ để chịu được mức độ vận hành cao.

Tổng kết

Chọn đúng vật liệu cho thiết bị bếp công nghiệp sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự vận hành hiệu quả và chất lượng của nhà bếp. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, tính an toàn vệ sinh và khả năng chống ăn mòn, inox SUS 304 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các bếp nhà hàng chuyên nghiệp. Các nhà đầu tư nên ưu tiên sử dụng inox SUS 304 cho các hạng mục thiết bị bếp quan trọng để đảm bảo chất lượng nấu nướng và tính bền vững lâu dài.

Bài viết liên quan